Màng co phổ biến và được sử dụng rộng rãi nhất. Thành phần PP và LLDPE, không độc hại. An toàn và đáng tin cậy nhất. Dùng trong thực phẩm, y tế, văn phòng phẩm, đồ chơi, điện tử.
| Property | Unit | MD | TD | Test Standard |
|---|---|---|---|---|
| Thickness | μm | 19 | 19 | — |
| Tensile Strength | MPa | ≥95 | ≥90 | ASTM-D882-02 |
| Elongation at Break | % | ≥90 | ≥80 | ASTM-D882-02 |
| Tear Strength | kN/m | ≥80 | ≥60 | ASTM-D1938-03 |
| Shrinkage (120°C) | % | 65-70 | 60-65 | ASTM-D2732-83 |
| Haze | % | ≤2.0 | ≤2.0 | ASTM-D1003 |
Ghi chú: MD = Hướng máy, TD = Hướng ngang. Giá trị điển hình, kết quả thực tế có thể khác.